AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蹑悄悄 (躡悄悄) nghĩa là gì? niè qiāo qiāo

Từ tiếng Trung

蹑悄悄

phồn thể 躡悄悄

niè qiāo qiāo · âm Hán Việt từng chữ: đi tiễu tiễu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhẹ nhàng
  2. yên lặng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhẹ nhàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.