蹊 nghĩa là gì? qī
Từ tiếng Trung
蹊
qī · Hán Việt: hề
Nghĩa tiếng Việt
- dùng trong 蹊蹺|蹊跷[qi1 qiao1]
- cách phát âm ở Đài Loan: [xi1]
Cách đọc / nghĩa khác: 蹊 xī — (văn học) con đường nhỏ;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.