蹇 nghĩa là gì? jiǎn
Từ tiếng Trung
蹇
jiǎn · Hán Việt: kiễng
Nghĩa tiếng Việt
- khập khiễng
- tàn tật
- không may
- chậm
- chậm chạp
- nghĩa bóng (ngựa kém)
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
蹇
びっこ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.