AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蹇 nghĩa là gì? jiǎn

Từ tiếng Trung

蹇

jiǎn · Hán Việt: kiễng

Nghĩa tiếng Việt

  1. khập khiễng
  2. tàn tật
  3. không may
  4. chậm
  5. chậm chạp
  6. nghĩa bóng (ngựa kém)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蹇
びっこ

Từng chữ

Xem “khập khiễng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.