踩雷 nghĩa là gì? cǎi léi
Từ tiếng Trung
踩雷
cǎi léi · âm Hán Việt từng chữ: ? lôi
Nghĩa tiếng Việt
- đạp phải mìn
- (nghĩa bóng) vô tình làm gì đó dẫn đến kết quả không hay
- (nghĩa bóng) vô tình bị tiết lộ nội dung gây bất ngờ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.