AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

踩雷 nghĩa là gì? cǎi léi

Từ tiếng Trung

踩雷

cǎi léi · âm Hán Việt từng chữ: ? lôi

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạp phải mìn
  2. (nghĩa bóng) vô tình làm gì đó dẫn đến kết quả không hay
  3. (nghĩa bóng) vô tình bị tiết lộ nội dung gây bất ngờ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đạp phải mìn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.