AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

踩镲 (踩鑔) nghĩa là gì? cǎi chǎ

Từ tiếng Trung

踩镲

phồn thể 踩鑔

cǎi chǎ · âm Hán Việt từng chữ: ? ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. chũm chọe chân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chũm chọe chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.