AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

踏空 nghĩa là gì? tà kōng

Từ tiếng Trung

踏空

tà kōng · âm Hán Việt từng chữ: đạp không

Nghĩa tiếng Việt

  1. sẩy chân
  2. (nhà đầu tư) không đầu tư trước khi giá tăng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sẩy chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.