AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

踏步 nghĩa là gì? tà bù

Từ tiếng Trung

踏步

tà bù · âm Hán Việt từng chữ: đạp bộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. sải bước
  2. di chuyển (tại chỗ)
  3. diễu hành đứng yên
  4. giậm chân tại chỗ

Đọc theo tiếng Hàn

답보
dapbo

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sải bước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.