AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

踏实 (踏實) nghĩa là gì? tā shi

Từ tiếng Trung

踏实

phồn thể 踏實

tā shi · âm Hán Việt từng chữ: đạp thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ sở vững chắc
  2. ổn định
  3. vững vàng
  4. tâm trí thanh thản
  5. không lo lắng
  6. phiên âm Đài Loan [ta4 shi2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cơ sở vững chắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.