踌躇 (躊躇) nghĩa là gì? chóu chú
Từ tiếng Trung
踌躇
phồn thể 躊躇chóu chú · âm Hán Việt từng chữ: trù chứa
Nghĩa tiếng Việt
- do dự
Đọc theo tiếng Hàn
주저
jujeo
Tiếng Nhật
躊躇
ちゅうちょ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.