AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

踉跄 (踉蹌) nghĩa là gì? liàng qiàng

Từ tiếng Trung

踉跄

phồn thể 踉蹌

liàng qiàng · âm Hán Việt từng chữ: ? thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. loạng choạng
  2. vấp ngã

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “loạng choạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.