跳马 (跳馬) nghĩa là gì? tiào mǎ
Từ tiếng Trung
跳马
phồn thể 跳馬tiào mǎ · âm Hán Việt từng chữ: khêu mã
Nghĩa tiếng Việt
- nhảy ngựa (thể dục dụng cụ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
跳馬
ちょうば · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.