跳跃 (跳躍) nghĩa là gì? tiào yuè
Từ tiếng Trung
跳跃
phồn thể 跳躍tiào yuè · âm Hán Việt từng chữ: khêu dược
Nghĩa tiếng Việt
- nhảy
- nhảy vọt
- nhảy cẫng
- nhảy qua
Đọc theo tiếng Hàn
도약
doyak
Tiếng Nhật
跳躍
ちょうやく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.