跳水 nghĩa là gì? tiào shuǐ
Từ tiếng Trung
跳水
tiào shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: khêu thuỷ
Nghĩa tiếng Việt
- nhảy xuống nước
- (thể thao) môn nhảy cầu
- tự tử bằng cách nhảy xuống nước
- (nghĩa bóng) (giá cổ phiếu, v.v.) giảm mạnh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhảy xuống nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.