AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跳台 (跳臺) nghĩa là gì? tiào tái

Từ tiếng Trung

跳台

phồn thể 跳臺

tiào tái · âm Hán Việt từng chữ: khêu đài

Nghĩa tiếng Việt

  1. bục nhảy cầu
  2. tháp nhảy cầu
  3. bục đáp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bục nhảy cầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.