AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

路霸 nghĩa là gì? lù bà

Từ tiếng Trung

路霸

lù bà · âm Hán Việt từng chữ: lộ bá

Nghĩa tiếng Việt

  1. côn đồ giao thông
  2. lái xe thiếu văn minh
  3. tài xế ẩu
  4. (Trung Quốc) người đặt trạm thu phí trái phép
  5. (Đài Loan) người chiếm dụng một phần đường làm chỗ đậu xe riêng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “côn đồ giao thông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.