AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

路线图 (路線圖) nghĩa là gì? lù xiàn tú

Từ tiếng Trung

路线图

phồn thể 路線圖

lù xiàn tú · âm Hán Việt từng chữ: lộ tuyến đồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản đồ tuyến đường
  2. lộ trình (nghĩa đen và bóng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bản đồ tuyến đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.