AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

路氹 nghĩa là gì? Lù dàng

Từ tiếng Trung

路氹

Lù dàng · âm Hán Việt từng chữ: lộ ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cotai, thuật ngữ kết hợp chỉ các đảo Lộ Hoàn 路環|路环[Lu4 huan2] (Coloane) và Đãng Tử 氹仔[Dang4 zai3] (Taipa) ở Macau
  2. dải đất lấn biển giữa Coloane và Taipa
  3. hòn đảo được tạo thành bởi Coloane, Taipa và vùng đất lấn biển giữa chúng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.