AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

路段 nghĩa là gì? lù duàn

Từ tiếng Trung

路段

lù duàn · âm Hán Việt từng chữ: lộ đoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. đoạn đường
  2. phần của đường cao tốc hoặc đường sắt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đoạn đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.