AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

路德维希港 (路德維希港) nghĩa là gì? Lù dé wéi xī gǎng

Từ tiếng Trung

路德维希港

phồn thể 路德維希港

Lù dé wéi xī gǎng · âm Hán Việt từng chữ: lộ đức duy hy cảng

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ludwigshafen am Rhein, thành phố Đức bên sông Rhine đối diện Mannheim

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.