AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

路得记 (路得記) nghĩa là gì? Lù dé jì

Từ tiếng Trung

路得记

phồn thể 路得記

Lù dé jì · âm Hán Việt từng chữ: lộ đắc kí

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sách Ruth

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Sách Ruth” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.