路加 nghĩa là gì? Lù jiā
Từ tiếng Trung
路加
Lù jiā · âm Hán Việt từng chữ: lộ gia
Nghĩa tiếng Việt
- Lu-ca
- Thánh Lu-ca, nhà thánh sử
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
路加
るか
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.