路 nghĩa là gì? lù
Từ tiếng Trung
路
lù · Hán Việt: lộ
Nghĩa tiếng Việt
- đường (LT:條|条[tiao2])
- hành trình
- tuyến
- đường (xe buýt,...)
- loại
- kiểu
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
路
みち
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.