AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跨语言 (跨語言) nghĩa là gì? kuà yǔ yán

Từ tiếng Trung

跨语言

phồn thể 跨語言

kuà yǔ yán · âm Hán Việt từng chữ: khóa ngữ ngôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuyên ngôn ngữ
  2. đa ngôn ngữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xuyên ngôn ngữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.