跨线桥 (跨線橋) nghĩa là gì? kuà xiàn qiáo
Từ tiếng Trung
跨线桥
phồn thể 跨線橋kuà xiàn qiáo · âm Hán Việt từng chữ: khóa tuyến kiều
Nghĩa tiếng Việt
- cầu vượt (cầu đường)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
跨線橋
こせんきょう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.