跨界 nghĩa là gì? kuà jiè
Từ tiếng Trung
跨界
kuà jiè · âm Hán Việt từng chữ: khóa giới
Nghĩa tiếng Việt
- vượt qua biên giới
- mang tính xuyên biên giới
- (nghĩa bóng) chuyển sang lĩnh vực mới
- mang tính liên ngành
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vượt qua biên giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.