AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跨地区 (跨地區) nghĩa là gì? kuà dì qū

Từ tiếng Trung

跨地区

phồn thể 跨地區

kuà dì qū · âm Hán Việt từng chữ: khóa địa khu

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên vùng
  2. trải rộng hai hoặc nhiều tỉnh của Trung Quốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “liên vùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.