AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跟脚 (跟腳) nghĩa là gì? gēn jiǎo

Từ tiếng Trung

跟脚

phồn thể 跟腳

gēn jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: ngấn cước

Nghĩa tiếng Việt

  1. vừa khít với chân
  2. theo sát
  3. ngay sau ai đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vừa khít với chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.