AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跟班 nghĩa là gì? gēn bān

Từ tiếng Trung

跟班

gēn bān · âm Hán Việt từng chữ: ngấn ban

Nghĩa tiếng Việt

  1. người hộ tống
  2. người hầu (đầy tớ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người hộ tống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.