跟手 nghĩa là gì? gēn shǒu
Từ tiếng Trung
跟手
gēn shǒu · âm Hán Việt từng chữ: ngấn thủ
Nghĩa tiếng Việt
- (khẩu ngữ) tiện tay làm
- nhân tiện làm
- (khẩu ngữ) lập tức
- ngay lập tức
- (màn hình cảm ứng) nhạy theo chuyển động ngón tay người dùng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.