AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跟手 nghĩa là gì? gēn shǒu

Từ tiếng Trung

跟手

gēn shǒu · âm Hán Việt từng chữ: ngấn thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (khẩu ngữ) tiện tay làm
  2. nhân tiện làm
  3. (khẩu ngữ) lập tức
  4. ngay lập tức
  5. (màn hình cảm ứng) nhạy theo chuyển động ngón tay người dùng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.