AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跟包 nghĩa là gì? gēn bāo

Từ tiếng Trung

跟包

gēn bāo · âm Hán Việt từng chữ: ngấn bao

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm người hầu
  2. làm công việc lặt vặt
  3. học việc (diễn viên opera)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm người hầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.