距离产生美 (距離產生美) nghĩa là gì? jù lí chǎn shēng měi
Từ tiếng Trung
距离产生美
phồn thể 距離產生美jù lí chǎn shēng měi · âm Hán Việt từng chữ: cựa li sản sinh mỉ
Nghĩa tiếng Việt
- xa cách để lòng thêm thương
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.