AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跑龙套 (跑龍套) nghĩa là gì? pǎo lóng tào

Từ tiếng Trung

跑龙套

phồn thể 跑龍套

pǎo lóng tào · âm Hán Việt từng chữ: bào long sáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. đóng vai nhỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đóng vai nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.