AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跑警报 (跑警報) nghĩa là gì? pǎo jǐng bào

Từ tiếng Trung

跑警报

phồn thể 跑警報

pǎo jǐng bào · âm Hán Việt từng chữ: bào khểnh báo

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạy đi trú ẩn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chạy đi trú ẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.