跌破眼镜 (跌破眼鏡) nghĩa là gì? diē pò yǎn jìng
Từ tiếng Trung
跌破眼镜
phồn thể 跌破眼鏡diē pò yǎn jìng · âm Hán Việt từng chữ: trặc phá nhãn kẻng
Nghĩa tiếng Việt
- (nghĩa bóng) kinh ngạc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.