AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跌扑 (跌撲) nghĩa là gì? diē pū

Từ tiếng Trung

跌扑

phồn thể 跌撲

diē pū · âm Hán Việt từng chữ: trặc vục

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngã nhào
  2. vấp ngã

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngã nhào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.