AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跆拳道 nghĩa là gì? tái quán dào

Từ tiếng Trung

跆拳道

tái quán dào · âm Hán Việt từng chữ: ? quyền đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. taekwondo (võ thuật Hàn Quốc)

Đọc theo tiếng Hàn

태권도
taegwondo

Tiếng Nhật

跆拳道
テコンドー
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.