AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跃居 (躍居) nghĩa là gì? yuè jū

Từ tiếng Trung

跃居

phồn thể 躍居

yuè jū · âm Hán Việt từng chữ: dược cư

Nghĩa tiếng Việt

  1. vươn lên dẫn đầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vươn lên dẫn đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.