AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跂坐 nghĩa là gì? qì zuò

Từ tiếng Trung

跂坐

qì zuò · âm Hán Việt từng chữ: kì tọa

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngồi đung đưa chân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngồi đung đưa chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.