AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

趿拉 nghĩa là gì? tā la

Từ tiếng Trung

趿拉

tā la · âm Hán Việt từng chữ: kịp lấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. mang giày như dép lê
  2. (từ tượng thanh) âm thanh lê bước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mang giày như dép lê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.