趯 nghĩa là gì? tì
Từ tiếng Trung
趯
tì · âm Hán Việt từng chữ: ?
Nghĩa tiếng Việt
- nhảy
- cách tạo nét trong thư pháp
Cách đọc / nghĩa khác: 趯 yuè — nhảy;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
趯
てき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.