AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

趔趄 nghĩa là gì? liè qie

Từ tiếng Trung

趔趄

liè qie · âm Hán Việt từng chữ: ? thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. loạng choạng
  2. vấp ngã
  3. lảo đảo
  4. Cách đọc ở Đài Loan [lie4 ju1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “loạng choạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.