AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

趋奉 (趨奉) nghĩa là gì? qū fèng

Từ tiếng Trung

趋奉

phồn thể 趨奉

qū fèng · âm Hán Việt từng chữ: xu phụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nịnh nọt
  2. tâng bốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nịnh nọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.