AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

越级 (越級) nghĩa là gì? yuè jí

Từ tiếng Trung

越级

phồn thể 越級

yuè jí · âm Hán Việt từng chữ: việt cấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhảy lớp
  2. vượt cấp bậc
  3. vượt qua mặt cấp trên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhảy lớp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.