AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

越权 (越權) nghĩa là gì? yuè quán

Từ tiếng Trung

越权

phồn thể 越權

yuè quán · âm Hán Việt từng chữ: việt quyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt quá thẩm quyền
  2. sự lạm quyền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vượt quá thẩm quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.