AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

越境 nghĩa là gì? yuè jìng

Từ tiếng Trung

越境

yuè jìng · âm Hán Việt từng chữ: việt cảnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt biên (thường là bất hợp pháp)
  2. lén vào hoặc ra khỏi một nước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

越境
えっきょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.