AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

越国 (越國) nghĩa là gì? Yuè guó

Từ tiếng Trung

越国

phồn thể 越國

Yuè guó · âm Hán Việt từng chữ: việt quốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước Việt
  2. thuật ngữ chung cho các nước ở nam Trung Quốc hoặc Đông Nam Á trong các giai đoạn lịch sử khác nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

越国
こしのくに

Từng chữ

Xem “nước Việt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.