AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

越南 nghĩa là gì? Yuè nán

Từ tiếng Trung

越南

Yuè nán · Hán Việt: việt nam

Nghĩa tiếng Việt

  1. Việt Nam
  2. người Việt Nam

Đọc theo tiếng Hàn

월남
wolnam

Tiếng Nhật

越南
えつなん

Từng chữ

Xem “Việt Nam” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.