越冬 nghĩa là gì? yuè dōng
Từ tiếng Trung
越冬
yuè dōng · âm Hán Việt từng chữ: việt đông
Nghĩa tiếng Việt
- vượt qua mùa đông
- nghỉ đông
- sống qua mùa đông
Đọc theo tiếng Hàn
월동
woldong
Tiếng Nhật
越冬
えっとう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “vượt qua mùa đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.