AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

越冬 nghĩa là gì? yuè dōng

Từ tiếng Trung

越冬

yuè dōng · âm Hán Việt từng chữ: việt đông

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt qua mùa đông
  2. nghỉ đông
  3. sống qua mùa đông

Đọc theo tiếng Hàn

월동
woldong

Tiếng Nhật

越冬
えっとう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vượt qua mùa đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.