AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

越共 nghĩa là gì? Yuè gòng

Từ tiếng Trung

越共

Yuè gòng · Hán Việt: việt cộng

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đảng Cộng sản Việt Nam
  2. Việt Cộng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Đảng Cộng sản Việt Nam” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.