AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

越俎代庖 nghĩa là gì? yuè zǔ dài páo

Từ tiếng Trung

越俎代庖

yuè zǔ dài páo · âm Hán Việt từng chữ: việt ? đại bào

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: vượt qua bệ cúng lễ và đảm nhận việc bếp núc (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: vượt quá phận mình và can thiệp vào việc của người khác
  3. tự mình đảm nhận mọi việc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.